Duoduo

Bài tập về "活动"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 8 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “活动” trong câu: “那把椅子有点活动,不太安全。”
2
Cách sử dụng từ “活动” trong câu dưới đây đúng hay sai: 为了准备这次比赛,他每天都要活动身体半个小时。
3
Cách sử dụng từ “活动” trong câu dưới đây đúng hay sai: 风一吹,窗户就活动起来。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “活动” trong câu: “我们学校今天有一个重要的活动。”
5
Cách sử dụng từ “活动” trong câu dưới đây đúng hay sai: 这本书的内容很活动,很容易让人理解。
6
Cách sử dụng từ “活动” trong câu dưới đây đúng hay sai: 她的性格很活动,所以大家都喜欢她。
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “活动” trong câu: “他为了这件事,到处活动关系。”
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “活动” trong câu: “老人每天早上都去公园活动一下身体。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%