Duoduo

Bài tập về "好看"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 10 câu
1
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 这道菜很好看,所以很好吃。
2
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 经过一段时间的休息,他的脸色明显好了,看起来很好看。
3
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 这朵花很好看。
4
Cách sử dụng từ “好看” trong câu sau đúng hay sai: 在大家面前哭,很好看。
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “这部纪录片内容真实、生动,非常好看。”
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “比赛输了,让大家觉得很不好看。”
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “她今天气色很好,看起来特别好看。”
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “这件衣服很好看,你穿上一定很漂亮。”
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “听到这个好消息,她脸色一下子变得很好看。”
10
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “好看” trong câu: “在这么多人面前出错,真不好看。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%