Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "合"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Cách sử dụng từ“合”trong các câu sau đúng hay sai: 他太累了,一合眼就睡着了。
Đúng
Sai
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“合”trong câu: 他太累了,一合眼就睡着了。
Hợp lại
Nhắm, khép
Phù hợp
Tổng cộng
3
Cách sử dụng từ“合”trong các câu sau đúng hay sai: 请合上窗户,外面太冷了。
Đúng
Sai
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“合”trong câu: 这本书和那本书合在一起,刚好十块钱。
Cùng nhau
Phù hợp
Nhắm mắt
Hợp lại
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“合”trong câu: 他们俩性格很合,从没吵过架。
Hợp lại
Tổng cộng
Phù hợp
Đóng, khép
6
Cách sử dụng từ“合”trong các câu sau đúng hay sai: 这两个人性格很合,所以经常吵架。
Đúng
Sai
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát