Duoduo

Bài tập về "破坏"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 7 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “破坏” trong câu:“ 抽烟会破坏身体健康。
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“ 破坏” trong câu:“ 暴风雨破坏了村里的许多房屋。
3
Cách sử dụng từ “破坏” trong các câu sau đúng hay sai: 他破坏了我们之间的信任,我们不再是朋友了。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “破坏” trong câu: 战争破坏了这个美丽的城市。
5
Cách sử dụng từ “破坏” trong các câu sau đúng hay sai: 吃太多糖会破坏牙齿。
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “破坏” trong câu: 他破坏了我们的约定,大家都很生气。
7
Cách sử dụng từ “破坏” trong các câu sau đúng hay sai: 地震破坏了很多大楼和道路。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%