Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "照顾"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 7 câu
1
Cách sử dụng từ“照顾”trong các câu sau đúng hay sai: 他把这盆花照顾得很好,开得很漂亮。
Đúng
Sai
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“照顾”trong câu: 这家店是我朋友开的,以后多去照顾他的生意。
Ưu đãi
Quan tâm, ủng hộ
Chiếu cố, ưu đãi, chăm sóc
Xem xét, chú ý
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“照顾”trong câu: 奶奶年纪大了,需要有人照顾。
Hạnh phúc
Chiếu cố, ưu đãi, chăm sóc
Quan tâm, ủng hộ
Xem xét, chú ý
4
Cách sử dụng từ“照顾”trong các câu sau đúng hay sai: 爸爸生病了,妈妈每天在家照顾他。
Đúng
Sai
5
Cách sử dụng từ“照顾”trong các câu sau đúng hay sai: 考试的时候要照顾到时间,别做太慢。
Sai
Đúng
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“照顾”trong câu: 做计划时要照顾到每个人的情况。
Chiếu cố, ưu đãi, chăm sóc
Xem xét, chú ý
Quan tâm, ủng hộ
Hạnh phúc
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ“照顾”trong câu: 妈妈生病了,我在家照顾她。
Đáp ứng
Chiếu cố, ưu đãi, chăm sóc
Quan tâm, ủng hộ
Xem xét, chú ý
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát