Duoduo

Bài tập về "成"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 14 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “这孩子从小就懂事,现在更成了,不用父母操心了。”
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “你说的办法不错,成,我们试试。”
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “经过几年的努力,他终于从一个普通员工成了部门经理。”
4
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 这次会议的资料都是成的,你直接拿去用就行 。
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “这次会议的材料都是成的,你直接拿去用就行。”
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “女儿已经成了,该找对象了。”
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “经过长期的努力,他的愿望终于成了。”
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “这件事就交给你了,成不成给个准信儿。”
9
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 他成了自己的梦想。
10
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 经过多年的努力,他终于成了一个优秀的工程师。
11
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个小镇已经成了一个著名的旅游景点。
12
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “他是个成手,什么都会做。”
13
Cách sử dụng từ “成” trong câu sau đây đúng hay sai: 这批水果还没成,再等几天才能摘。
14
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “成” trong câu: “家里有成饭,不用做了。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%