Duoduo

Bài tập về "表"

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 8 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “表” trong câu: “这块表是爸爸送给我的生日礼物。”
2
Cách sử dụng từ “表” trong câu sau đây đúng hay sai: 有些话如果不表出来,别人是不会明白的。
3
Cách sử dụng từ “表” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的表态度很好,给人留下了很好的印象。
4
Cách sử dụng từ “表” trong câu sau đây đúng hay sai: 表了一个意见,可是大家都觉得他说得不太清楚。
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “表” trong câu: “请把你的个人信息填在表上。”
6
Cách sử dụng từ “表” trong câu sau đây đúng hay sai: 老师发了一张成绩表,同学们都紧张地查看自己的分数。
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “表” trong câu: “他心里很难过,但没有表出来。”
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “表” trong câu: “ 他表看着很镇定,其实心里慌得不行。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%