Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "白"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 7 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “白” trong câu: “她抢了我的座位,我生气地白了她一眼。”
Nháy mắt
Đánh
Gõ
Lườm, liếc
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “白” trong câu: “这些水果都是白送的,不要钱。”
Miễn phí, không trả tiền
Rõ ràng
Vô ích
Màu trắng
3
Cách sử dụng từ “白” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个公园是白进的,不要门票。
Sai
Đúng
4
Cách sử dụng từ “白” trong câu sau đây đúng hay sai: 他把眼睛白了一下。
Đúng
Sai
5
Cách sử dụng từ “白” trong câu sau đây đúng hay sai: 他白着脸,一句话也说不出来。
Đúng
Sai
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “白” trong câu: “听到这个消息,他的脸一下子白了。”
Màu trắng
Vui mừng
Trắng bệch, tái nhợt
Miễn phí, không trả tiền
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “白” trong câu: “他戴了一顶白帽子,看起来像老师一样。”
Rõ ràng
Màu tối
Màu trắng
Trắng bệch, tái nhợt
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát