Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "拐"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “拐” trong câu: “走到前面那个路口,向左拐就到了。”
Cái nạng
Nơi gấp khúc
Rẽ, quẹo
Tập tễnh, cà nhắc
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “拐” trong câu: “往前走五十米,有一个拐,你就能看到超市了。”
Cái nạng
Rẽ, quẹo
Tập tễnh, cà nhắc
Khúc rẽ, chỗ ngoặt trên đường
3
Cách sử dụng từ “拐” trong câu sau đây đúng hay sai: 昨天他拐去北京了,结果路上迷路了,还迟到了。
Sai
Đúng
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “拐” trong câu: “老奶奶拄着拐慢慢地在路上走着。”
Xe lăn
Rẽ, quẹo
Đi cà nhắc
Cái gậy (dùng khi đi lại)
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “拐” trong câu: “他的腿受伤了,走路有点儿拐。”
Tập tễnh, cà nhắc
Rẽ, quẹo
Chập chững
Nhanh nhẹn
6
Cách sử dụng từ “拐” trong câu sau đây đúng hay sai: 往前走不用拐,一直走就到了。
Sai
Đúng
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát