Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "弹"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 4 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “弹” trong câu: “他用手指弹了一下桌子上的灰尘。”
Gảy đàn
Bắn ra
Đàn hồi
Bật, búng, phủi
2
Cách sử dụng từ “弹”trong câu dưới đây đúng hay sai: 他弹了一口烟。
Sai
Đúng
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “弹” trong câu: “他会弹钢琴,弹得很好。”
Bắn ra
Bật, búng
Gảy, đánh đàn
Đàn hồi
4
Cách sử dụng từ “弹”trong câu dưới đây đúng hay sai: 这个球弹力很好。
Sai
Đúng
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát