Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “承受”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 5 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “承受” trong câu: “他的肩膀承受着巨大的压力,但还是坚持工作。”
Tiếp nhận
Nóng nực
Sòng phẳng
Chịu đựng
2
Cách sử dụng từ “承受” trong câu sau đây đúng hay sai: 他承受了老板的表扬,非常开心。
Sai
Đúng
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “承受” trong câu: “她无法承受 失去亲人的痛苦,哭了整整一天。”
Chịu đựng
Từ chối
Tiếp nhận
Điều kiện
4
Cách sử dụng từ “承受” trong câu sau đây đúng hay sai: 这面墙可以承受很强的风力。
Đúng
Sai
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “承受” trong câu: “面对失败,我们要学会承受它,然后重新开始。”
Từ chối
Thông qua
Bỏ qua
Chấp nhận
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát