Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “痛快”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “看到他考试不及格,我心里真 痛快。”
Khoái chí
Ủ rũ
Buồn bã
Sung sức
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “工作终于做完了,可以 痛快 地玩一场了!”
Lo lắng
Thoải mái
Dứt khoát
Sòng phẳng
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “运动完洗个热水澡,感觉真痛快!”
Khó chịu
Sòng phẳng
Nóng nực
Khoan khoái
4
Cách sử dụng từ “痛快” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个问题很痛快,我们一会儿就解决了。
Đúng
Sai
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “ 他做事很痛快,说干就干,从不拖拖拉拉。”
Vui vẻ
Khoái chí
Lề mề
Dứt khoát
6
Cách sử dụng từ “痛快” trong câu sau đây đúng hay sai: 他痛快地做完了作业,然后去看电视了。
Đúng
Sai
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát