Duoduo

Bài tập về “痛快”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “看到他考试不及格,我心里真 痛快。”
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “工作终于做完了,可以 痛快 地玩一场了!”
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “运动完洗个热水澡,感觉真痛快!”
4
Cách sử dụng từ “痛快” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个问题很痛快,我们一会儿就解决了。
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “痛快” trong câu: “ 他做事很痛快,说干就干,从不拖拖拉拉。”
6
Cách sử dụng từ “痛快” trong câu sau đây đúng hay sai: 他痛快地做完了作业,然后去看电视了。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%