Duoduo

Bài tập về “尾巴”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 8 câu
1
Cách sử dụng từ “尾巴” trong câu sau đây đúng hay sai: 我写完作业了,没有尾巴一个。
2
Cách sử dụng từ “尾巴” trong câu sau đây đúng hay sai: 他在后面尾巴我,我觉得很害怕。
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “尾巴” trong câu: “老师走进教室,后面跟着几个小 尾巴,都是来旁听的学生。”
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “尾巴” trong câu: “这个项目还没有完全结束,还有一些尾巴要处理。”
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “尾巴” trong câu: “孔雀的尾巴非常漂亮,打开的时候像一把扇子。”
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “尾巴” trong câu: “飞机的 尾巴很长,上面印着航空公司的标志。”
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “尾巴” trong câu: “警察发现那个小偷后面还有一条 尾巴,可能是同伙。”
8
Cách sử dụng từ “尾巴” trong câu sau đây đúng hay sai: 火车的尾巴上有一节行李车。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%