Duoduo

Bài tập về “大方“

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 6 câu
1
Cách sử dụng của từ “大方” trong câu sau đây đúng hay sai: 她的打扮简单大方,很适合上班。
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “大方“ trong câu: “他对朋友很大方,经常请大家吃饭。”
3
Cách sử dụng của từ “大方” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个问题很大方,很难解决。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “大方“ trong câu: “这件衣服设计得很大方,看起来很优雅。”
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “大方“ trong câu: “她在台上表现得很大方,一点也不紧张。”
6
Cách sử dụng của từ “大方” trong câu sau đây đúng hay sai: 他性格很大方,所以大家都喜欢跟他交朋友。

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%