Duoduo

Bài tập về “台阶”

Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần

0 / 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “台阶” trong câu: “老师给了他一个台阶,让他不至于太尴尬。”
2
Cách sử dụng của từ “台阶” trong câu sau đây đúng hay sai: 这个台阶有点高,上去的时候要小心。
3
Cách sử dụng của từ “台阶” trong câu sau đây đúng hay sai: 老师的话给了他一个台阶,让他继续说下去。
4
Cách sử dụng của từ “台阶” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的学习台阶很高,所以成绩很好。
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “台阶” trong câu: “他不小心从台阶上摔下来,受了一点伤。”
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “台阶” trong câu: “这次成功让他的事业上了一个新的台阶。”

Kết quả

Đúng: 0
Sai: 0
0%