Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “里”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “里” trong câu: “他把手机放在包里,下课以后才拿出来用。”
Lớp lót
Mặt ngoài
Trong, bên trong
Nơi, chỗ
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “里” trong câu: “这里很安静,很适合坐下来学习或者看书。”
Lớp lót
Bên ngoài
Nơi, chỗ
Trong, bên trong
3
Cách sử dụng từ “里” trong câu nào dưới đây là sai:
这件衣服的里是棉的。
里他喜欢吃苹果。
他坐在屋里看书。
书包里有一支笔。
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “里” trong câu: “教室里有很多同学在认真听课。”
Lớp lót
Mặt ngoài
Nơi, chỗ
Trong, bên trong
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “里” trong câu: “这件外套的里是棉的,所以冬天穿起来很暖和。”
Nơi, chỗ
Bên ngoài
Trong, bên trong
Lớp lót, mặt trong
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “里” trong câu: “把书放进书包里,别忘了带上笔。”
Lớp lót
Mặt ngoài
Nơi, chỗ
Trong, bên trong
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát