Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “整齐”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 6 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “整齐” trong câu: “他把房间打扫得很整齐,所有东西都放在合适的位置上。”
Đồng đều
Nhanh chóng
Ngay ngắn, gọn gàng
Sắp xếp
2
Cách sử dụng của từ “整齐” trong câu sau đây đúng hay sai: 他的书桌很整齐,看起来很舒服。
Đúng
Sai
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “整齐” trong câu: “学生们排成整齐的队伍,安静地走进教室。”
Đồng đều
Thoải mái
Lộn xộn
Sắp xếp
4
Cách sử dụng của từ “整齐” trong câu sau đây đúng hay sai: 他把桌上的东西整齐了以后才开始学习。
Sai
Đúng
5
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “整齐” trong câu: “这些人的动作很整齐,看起来像经过专门训练一样。”
Đẹp
Chuẩn bị
Đồng bộ, nhịp nhàng
Ngay ngắn
6
Cách sử dụng của từ “整齐” trong câu sau đây đúng hay sai: 这些学生的成绩很整齐,每个人差别很大。
Đúng
Sai
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát