Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “红”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 9 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “她今天穿了一件红色的衣服,很好看。”
Đỏ (cách mạng, chính trị)
Đỏ (màu sắc)
Hot trend
Nổi tiếng, được ưa chuộng
2
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “这家店的新产品一上市就很红,很快就卖完了。”
Cách mạng
Đỏ (màu sắc)
Nổi tiếng, được ưa chuộng
Tốt đẹp
3
Cách sử dụng từ “红” trong câu nào dưới đây sai: 这本书讲红军的故事。
Đúng
Sai
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “这本书讲的是红军的故事。”
Đỏ (màu sắc)
Đỏ (cách mạng, chính trị)
Vui vẻ
Nổi tiếng
5
Cách sử dụng từ “红” trong câu dưới đây đúng hay sai: 她穿了一件红色的裙子。
Đúng
Sai
6
Cách sử dụng từ “红” trong câu nào dưới đây sai: 我红了他很久。
Sai
Đúng
7
Cách sử dụng từ “红” trong câu nào dưới đây sai: 他最近很红,很多人认识他。
Đúng
Sai
8
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “墙上挂着一面红旗。”
Đỏ (cách mạng, chính trị)
Màu đỏ
Nổi tiếng
Vui
9
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “他最近很红,很多人都认识他。”
Đỏ (cách mạng)
Cảm giác vui
Đỏ (màu sắc)
Nổi tiếng, được ưa chuộng
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát