Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về “红”
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 7 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “他最近很红,很多人都认识他。”
Đỏ (cách mạng)
Cảm giác vui
Nổi tiếng, được ưa chuộng
Đỏ (màu sắc)
2
Cách sử dụng từ “红” trong câu nào dưới đây sai:
我红了他很久。
这本书讲红军的故事。
红军是一群人穿红色衣服的军队。
他最近很红,很多人认识他。
3
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “她今天穿了一件红色的衣服,很好看。”
Nổi tiếng, được ưa chuộng
Hot trend
Đỏ (cách mạng, chính trị)
Đỏ (màu sắc)
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “这本书讲的是红军的故事。”
Nổi tiếng
Đỏ (cách mạng, chính trị)
Vui vẻ
Đỏ (màu sắc)
5
Cách sử dụng từ “红” trong câu dưới đây đúng hay sai: 她穿了一件红色的裙子。
Sai
Đúng
6
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “墙上挂着一面红旗。”
Màu đỏ
Vui
Nổi tiếng
Đỏ (cách mạng, chính trị)
7
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “红” trong câu: “这家店的新产品一上市就很红,很快就卖完了。”
Cách mạng
Đỏ (màu sắc)
Nổi tiếng, được ưa chuộng
Tốt đẹp
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát