Duoduo
TRA CỨU
Từ đa nghĩa đơn âm tiết
Từ đa nghĩa đa âm tiết
KHO BÀI TẬP
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Duoduo
✕
Tra cứu
Từ đa nghĩa đơn âm
Từ đa nghĩa đa âm
Kho bài tập
Luyện tập theo từ đa nghĩa
Bộ đề
SỔ TAY
Đăng nhập
Đăng ký
Bài tập về "破"
Chọn đáp án đúng – mỗi câu chỉ được chọn 1 lần
0
/ 4 câu
1
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “破” trong câu: “他的衣服已经很破了,但还是舍不得扔掉。”
Chẻ
Phá
Rách nát
Thoát, tẩu
2
Cách sử dụng từ “破” trong câu sau đây đúng hay sai: 他破了我,所以她很开心。
Đúng
Sai
3
Cách sử dụng từ “破” trong câu sau đây đúng hay sai: 他终于破了这个记录,成为第一名。
Sai
Đúng
4
Chọn nghĩa phù hợp nhất của từ “破” trong câu: “经过多年的努力,他终于破了这个难题,取得了很大的进展。”
Thoát, tẩu
Vặt vãnh, không quan trọng
Phá vỡ, đánh bại
Hư hỏng
Kết quả
Đúng:
0
Sai:
0
0
%
Làm lại
Thoát